Cách viết chữ 潜 (qián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hidden, secret, latent · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 潜
Thứ tự nét từng bước của chữ 潜

Luyện viết chữ 潜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán潜
Pinyinqián
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6F5C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 潜

TừPinyinNghĩa
潜艇qián tǐngsubmarine
潜力qián lìpotential; capacity
核潜艇hé qián tǐng
潜水qián shuǐto dive; to go under water
潜在qián zàihidden; potential
潜心qián xīnto concentrate fully on sth; single-minded
潜入qián rùto submerge; to infiltrate
潜伏qián fúto hide; to cover up
潜能qián néngpotential; hidden capability
潜意识qián yì shíunconscious mind; subconscious mind
潜伏期qián fú qīincubation period (of disease)
潜逃qián táoto abscond; to slink off

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 潜 →