Cách viết chữ 烫 (tàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scald, to burn (by scalding), to blanch (cooking) · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 烫
Thứ tự nét từng bước của chữ 烫

Luyện viết chữ 烫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烫
Pinyintàng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+70EB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烫 →