Cách viết chữ 狠 (hěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ruthless, fierce, ferocious · 9 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 狠
Luyện viết chữ 狠 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狠 |
|---|
| Pinyin | hěn |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+72E0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- ruthless
- fierce
- ferocious
- determined
- to harden (one's heart)
- old variant of 很[hen3]
Từ chứa chữ 狠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 狠狠 | hěn hěn | resolutely; firmly |
| 凶狠 | xiōng hěn | variant of 凶狠[xiong1 hen3] |
| 狠心 | hěn xīn | callous; heartless |
| 狠抓 | hěn zhuā | |
| 狠心肠 | hěn xīn cháng | |
| 稳准狠 | wěn zhǔn hěn | |
Chữ Hán khác
- 狮 shī
- 狼 láng
- 王 wáng
- 珠 zhū
- 瓷 cí
- 甥 shēng
- 田 tián
- 畅 chàng
- 略 lüè
- 疫 yì
- 疲 pí
- 症 zhèng
Tự viết chữ 狠 →