Cách viết chữ 田 (tián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Tian, field, farm · 5 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 田
Thứ tự nét từng bước của chữ 田

Luyện viết chữ 田 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán田
Pinyintián
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7530

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 田

TừPinyinNghĩa
油田yóu tiánoil field
农田nóng tiánfarmland; cultivated land
田地tián dìfield; farmland
田径tián jìngtrack and field (athletics)
田间tián jiānfield; farm
田园tián yuánfields; countryside
田野tián yěfield; open land
煤田méi tiána coalfield
耕田gēng tiánto cultivate soil; to till fields
稻田dào tiánpaddy field; rice paddy
水田shuǐ tiánpaddy field; rice paddy
田里tián lǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 田 →