Cách viết chữ 痕 (hén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: scar, traces · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痕 |
|---|---|
| Pinyin | hén |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+75D5 |
Nghĩa tiếng Anh
- scar
- traces
Từ chứa chữ 痕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 痕迹 | hén jì | vestige; mark |
| 伤痕 | shāng hén | scar; bruise |
| 疤痕 | bā hén | scar |
| 裂痕 | liè hén | crack; gap |