Cách viết chữ 盼 (pàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hope for, to long for, to expect · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 盼
Thứ tự nét từng bước của chữ 盼

Luyện viết chữ 盼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盼
Pinyinpàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+76FC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盼

TừPinyinNghĩa
盼望pàn wàngto hope for; to look forward to
企盼qǐ pànto expect; to look forward to
期盼qī pànhope and expectation; to anticipate
顾盼gù pànto look around; to care for
盼头pàn touhopes; good prospects
切盼qiè pànto look forward eagerly to sth; keenly desired

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盼 →