Cách viết chữ 碳 (tàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: carbon (chemistry) · 14 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碳 |
|---|---|
| Pinyin | tàn |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+78B3 |
Nghĩa tiếng Anh
- carbon (chemistry)
Nghĩa: carbon (chemistry) · 14 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 碳 |
|---|---|
| Pinyin | tàn |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+78B3 |