Cách viết chữ 策 (cè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ce, policy, plan · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 策
Thứ tự nét từng bước của chữ 策

Luyện viết chữ 策 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán策
Pinyincè
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7B56

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 策

TừPinyinNghĩa
政策zhèng cèpolicy; CL:個|个[ge4]
决策jué cèstrategic decision; decision-making
策略cè lüèstrategy; tactics
策划cè huàto plot; to scheme
对策duì cècountermeasure for dealing with a situation
献策xiàn cèto offer advice; to make a suggestion
计策jì cèstratagem
策动cè dòngto conspire; to plot (a rebellion, crime etc)
决策者jué cè zhěpolicymaker
策应cè yìngin coordination with; to support
良策liáng cègood plan; good idea
国策guó cèa national policy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 策 →