Cách viết chữ 粒 (lì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grain, granule, classifier for small round things (peas, bullets, peanuts, pills, grains etc) · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 粒
Thứ tự nét từng bước của chữ 粒

Luyện viết chữ 粒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán粒
Pinyinlì
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7C92

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 粒

TừPinyinNghĩa
粒子lì zǐ(elementary) particle; grain
颗粒kē lìkernel; granule
微粒wēi lìspeck; particle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 粒 →