Cách viết chữ 粘 (nián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 黏[nian2], to glue, to paste · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 粘
Thứ tự nét từng bước của chữ 粘

Luyện viết chữ 粘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán粘
Pinyinnián (cũng đọc: zhān)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7C98

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 粘

TừPinyinNghĩa
粘贴nián tiēto stick; to affix
粘合剂nián hé jì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 粘 →