Cách viết chữ 纯 (chún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pure, simple, unmixed · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 纯
Thứ tự nét từng bước của chữ 纯

Luyện viết chữ 纯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纯
Pinyinchún
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7EAF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纯

TừPinyinNghĩa
单纯dān chúnsimple; pure
纯粹chún cuìpure; unadulterated
纯收入chún shōu rù
纯碱chún jiǎnsodium carbonate Na2CO3; soda ash
纯属chún shǔto be purely; pure and simple
纯正chún zhèngpure; unadulterated
纯洁chún jiépure; clean and honest
纯净chún jìngpure; clean
纯朴chún pǔvariant of 淳樸|淳朴[chun2 pu3]
提纯tí chúnto purify
纯真chún zhēninnocent and unaffected; pure and unadulterated
纯金chún jīnpure gold

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纯 →