Cách viết chữ 股 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thigh, part of a whole, portion of a sum · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 股
Thứ tự nét từng bước của chữ 股

Luyện viết chữ 股 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán股
Pinyingǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+80A1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 股

TừPinyinNghĩa
股东gǔ dōngshareholder; stockholder
股份gǔ fèna share (in a company); stock
股票gǔ piàoshare certificate; stock (finance)
股市gǔ shìstock market
股本gǔ běncapital stock; investment
股份制gǔ fèn zhì
入股rù gǔto invest
合股hé gǔjoint stock; ply (e.g. 2-ply yarn)
股金gǔ jīn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 股 →