Cách viết chữ 肪 (fáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: animal fat · 8 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肪 |
|---|---|
| Pinyin | fáng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+80AA |
Nghĩa tiếng Anh
- animal fat
Nghĩa: animal fat · 8 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 肪 |
|---|---|
| Pinyin | fáng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+80AA |