Cách viết chữ 脆 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 脆[cui4], brittle, fragile · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 脆
Thứ tự nét từng bước của chữ 脆

Luyện viết chữ 脆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脆
Pinyincuì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8106

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 脆

TừPinyinNghĩa
干脆gān cuìstraightforward; clear-cut
脆弱cuì ruòweak; frail
清脆qīng cuìsharp and clear; crisp

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脆 →