Cách viết chữ 艳 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 艷|艳[yan4], colorful, splendid · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艳 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8273 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 艷|艳[yan4]
- colorful
- splendid
- gaudy
- amorous
- romantic
Từ chứa chữ 艳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鲜艳 | xiān yàn | bright-colored; gaily-colored |
| 艳丽 | yàn lì | gorgeous; garish and beautiful |
| 争艳 | zhēng yàn |