Cách viết chữ 蚂 (mǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dragonfly, ant, grasshopper · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚂
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚂

Luyện viết chữ 蚂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚂
Pinyinmǎ (cũng đọc: mā, mà)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8682

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚂 →