Cách viết chữ 衰 (shuāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mourning garments, to decline, to wane · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 衰
Thứ tự nét từng bước của chữ 衰

Luyện viết chữ 衰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衰
Pinyinshuāi (cũng đọc: cuī)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8870

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 衰

TừPinyinNghĩa
衰落shuāi luòto fall; to drop
兴衰xīng shuāiprosperity and decline (of a kingdom); rise and fall
衰退shuāi tuìto decline; to fall
衰老shuāi lǎoto age; to deteriorate with age
衰竭shuāi jiéorgan failure; exhaustion
衰亡shuāi wángto decline; to die out
衰弱shuāi ruòweak; feeble
衰败shuāi bàito decline; to wane
盛衰shèng shuāito flourish then decline; rise and fall

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衰 →