Cách viết chữ 诞 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: birth, birthday, brag · 8 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诞 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8BDE |
Nghĩa tiếng Anh
- birth
- birthday
- brag
- boast
- to increase
Từ chứa chữ 诞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诞生 | dàn shēng | to be born |
| 诞辰 | dàn chén | birthday |
| 圣诞节 | shèng dàn jié | Christmas time; Christmas season |
| 荒诞 | huāng dàn | beyond belief; incredible |