Cách viết chữ 贷 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lend on interest, to borrow, a loan · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 贷
Thứ tự nét từng bước của chữ 贷

Luyện viết chữ 贷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贷
Pinyindài
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8D37

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贷

TừPinyinNghĩa
贷款dài kuǎna loan; CL:筆|笔[bi3]
信贷xìn dàicredit; borrowed money
借贷jiè dàito borrow or lend money; debit and credit items on a balance sheet
高利贷gāo lì dàiloan shark; high-interest loan
贷方dài fāngcredit side (of a balance sheet); creditor
农贷nóng dài(government) loan to agriculture

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贷 →