Cách viết chữ 轨 (guǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: course, path, track · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 轨
Thứ tự nét từng bước của chữ 轨

Luyện viết chữ 轨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán轨
Pinyinguǐ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8F68

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 轨

TừPinyinNghĩa
轨道guǐ dàotrack (for trains etc); orbit (of a satellite)
轨迹guǐ jìlocus; orbit
接轨jiē guǐrailtrack connection; to integrate into sth
铁轨tiě guǐrail; railroad track
不轨bù guǐerrant
越轨yuè guǐto run off the track; to step out of line
出轨chū guǐderailment (railway accident); to leave the rails
双轨制shuāng guǐ zhì
铺轨pū guǐto lay railway track
正轨zhèng guǐthe right track
双轨shuāng guǐdouble-track; parallel tracks
单轨dān guǐmonorail

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 轨 →