Cách viết chữ 逃 (táo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to escape, to run away, to flee · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 逃
Thứ tự nét từng bước của chữ 逃

Luyện viết chữ 逃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逃
Pinyintáo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9003

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逃

TừPinyinNghĩa
逃走táo zǒuto escape; to flee
逃跑táo pǎoto flee from sth; to run away
逃避táo bìto escape; to evade
逃脱táo tuōto run away; to escape
逃亡táo wángto flee; flight (from danger)
逃往táo wǎngto run away; to go into exile
逃生táo shēngto flee for one's life
逃离táo líto run out; to escape
逃难táo nànto run away from trouble; to flee from calamity
逃窜táo cuànto run away; to flee in disarray
出逃chū táoto run away; to flee (the country)
逃散táo sàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逃 →