Cách viết chữ 钻 (zuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鑽|钻[zuan4], to drill, to bore · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钻 |
|---|---|
| Pinyin | zuàn (cũng đọc: zuān) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+94BB |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鑽|钻[zuan4]
- to drill
- to bore
- to get into
- to make one's way into
- to enter (a hole)
Từ chứa chữ 钻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 钻石 | zuàn shí | diamond; CL:顆|颗[ke1] |
| 钻研 | zuān yán | to study meticulously; to delve into |
| 钻井 | zuàn jǐng | to drill (e.g. for oil); a borehole |
| 钻探 | zuān tàn | drilling |
| 刁钻 | diāo zuān | crafty; tricky |
| 钻营 | zuān yíng | toadying for personal gain; to curry favor |
| 钻空子 | zuàn kòng zi | lit. to drill a hole; to take advantage of a loophole |