Cách viết chữ 铺 (pù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鋪|铺[pu4], store, to spread · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 铺
Thứ tự nét từng bước của chữ 铺

Luyện viết chữ 铺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铺
Pinyinpù (cũng đọc: pū)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+94FA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 铺

TừPinyinNghĩa
店铺diàn pùstore; shop
铺设pū shèto lay (railroad tracks, carpet, pipeline); to install (wiring, cable)
铺盖pū gàito spread evenly over
铺垫pū diànto spread out bedding; bedcover
铺平pū píngto spread out (material); to pave (the way, a road etc)
铺路pū lùto pave (with paving stones); to lay a road
铺开pū kāi
铺面pù miànpaving; pavement
铺张pū zhāngostentation; extravagance
铺轨pū guǐto lay railway track
查铺chá pùto conduct a bed check

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铺 →