Cách viết chữ 闯 (chuǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rush, to charge, to dash · 6 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 闯
Luyện viết chữ 闯 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闯 |
|---|
| Pinyin | chuǎng |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+95EF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to rush
- to charge
- to dash
- to break through
- to temper oneself (through battling hardships)
Từ chứa chữ 闯
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 闯进 | chuǎng jìn | to burst in |
| 闯入 | chuǎng rù | to intrude; to charge in |
| 闯将 | chuǎng jiàng | |
| 闯关 | chuǎng guān | to crash through a barrier |
| 连闯 | lián chuǎng | |
Chữ Hán khác
- 阔 kuò
- 陷 xiàn
- 隐 yǐn
- 障 zhàng
- 雄 xióng
- 雷 léi
- 露 lù
- 顶 dǐng
- 顽 wán
- 颈 jǐng
- 颖 yǐng
- 额 é
Tự viết chữ 闯 →