Cách viết chữ 顽 (wán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mischievous, obstinate, to play · 10 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 顽
Luyện viết chữ 顽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 顽 |
|---|
| Pinyin | wán |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+987D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- mischievous
- obstinate
- to play
- stupid
- stubborn
- naughty
Từ chứa chữ 顽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 顽强 | wán qiáng | tenacious; hard to defeat |
| 顽固 | wán gù | stubborn; obstinate |
| 顽固派 | wán gù pài | |
| 顽抗 | wán kàng | |
| 顽症 | wán zhèng | stubborn illness; disease that is difficult to treat |
Chữ Hán khác
- 颈 jǐng
- 颖 yǐng
- 额 é
- 飘 piāo
- 饥 jī
- 馈 kuì
- 骤 zhòu
- 骨 gǔ
- 鲨 shā
- 麦 mài
- 龟 guī
- 丧 sàng
Tự viết chữ 顽 →