Cách viết chữ 馈 (kuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to make an offering to the gods, variant of 饋|馈[kui4], food · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 馈
Luyện viết chữ 馈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 馈 |
|---|
| Pinyin | kuì |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+9988 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to make an offering to the gods
- variant of 饋|馈[kui4]
- food
- to make a present
Từ chứa chữ 馈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 反馈 | fǎn kuì | to send back information; feedback |
| 馈赠 | kuì zèng | to present (a gift) to (sb) |
Chữ Hán khác
- 骤 zhòu
- 骨 gǔ
- 鲨 shā
- 麦 mài
- 龟 guī
- 丧 sàng
- 串 chuàn
- 乌 wū
- 予 yǔ
- 井 jǐng
- 亡 wáng
- 仓 cāng
Tự viết chữ 馈 →