Cách viết chữ 仓 (cāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: barn, granary, storehouse · 4 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 仓
Thứ tự nét từng bước của chữ 仓

Luyện viết chữ 仓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仓
Pinyincāng
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4ED3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仓

TừPinyinNghĩa
仓库cāng kùdepot; storehouse
仓促cāng cùall of a sudden; hurriedly
粮仓liáng cānggranary; barn
仓储cāng chǔto store in a warehouse
清仓qīng cāngto take an inventory of stock; to clear out one's stock
入仓rù cāng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仓 →