Cách viết chữ 俱 (jù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: entirely, without exception, (literary) to be together · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 俱
Thứ tự nét từng bước của chữ 俱

Luyện viết chữ 俱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俱
Pinyinjù
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4FF1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 俱

TừPinyinNghĩa
俱乐部jù lè bùclub (the organisation or its premises) (loanword); CL:個|个[ge4]
俱全jù quánevery kind; every variety under the sun

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俱 →