Cách viết chữ 刹 (chà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Buddhist monastery, temple or shrine (abbr. for 剎多羅|刹多罗[cha4 duo1 luo2], Sanskrit "ksetra"), to brake · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 刹
Luyện viết chữ 刹 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 刹 |
|---|
| Pinyin | chà (cũng đọc: shā) |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5239 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist monastery, temple or shrine (abbr. for 剎多羅|刹多罗[cha4 duo1 luo2], Sanskrit "ksetra")
- to brake
Từ chứa chữ 刹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 刹那间 | chà nà jiān | |
| 刹那 | chà nà | an instant (Sanskrit: ksana); split second |
| 刹车 | shā chē | to brake (when driving); to stop |
| 刹住 | shā zhù | to stop; to come to a halt |
| 急刹车 | jí shā chē | emergency braking |
Chữ Hán khác
- 剑 jiàn
- 割 gē
- 劣 liè
- 劲 jìn
- 勉 miǎn
- 匀 yún
- 匆 cōng
- 叙 xù
- 吉 jí
- 吊 diào
- 吐 tǔ
- 吓 xià
Tự viết chữ 刹 →