Cách viết chữ 吊 (diào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to suspend, to hang up, to hang a person · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 吊
Thứ tự nét từng bước của chữ 吊

Luyện viết chữ 吊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吊
Pinyindiào
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+540A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 吊

TừPinyinNghĩa
吊唁diào yànto offer condolences (for the deceased); to condole
吊销diào xiāoto suspend (an agreement); to revoke
吊装diào zhuāngto construct by hoisting ready-built components into place

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吊 →