Cách viết chữ 嘲 (cháo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to ridicule, to mock, see 嘲哳, (onom.) twitter · 15 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘲
Luyện viết chữ 嘲 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘲 |
|---|
| Pinyin | cháo (cũng đọc: zhāo) |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5632 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to ridicule
- to mock
- see 嘲哳, (onom.) twitter
- twittering sound
Từ chứa chữ 嘲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 嘲笑 | cháo xiào | to jeer at; to deride |
| 嘲讽 | cháo fěng | to sneer at; to ridicule |
| 嘲弄 | cháo nòng | to tease; to poke fun at |
Chữ Hán khác
- 嘿 hēi
- 噪 zào
- 圈 quān
- 坛 tán
- 坡 pō
- 垂 chuí
- 埋 mái
- 塔 tǎ
- 塞 sāi
- 壁 bì
- 壤 rǎng
- 壮 zhuàng
Tự viết chữ 嘲 →