Cách viết chữ 圈 (quān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to confine, to lock up, to pen in · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 圈
Luyện viết chữ 圈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 圈 |
|---|
| Pinyin | quān (cũng đọc: juān, juàn) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5708 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to confine
- to lock up
- to pen in
- pen (pig)
- a fold
- circle
Từ chứa chữ 圈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 圈子 | quān zi | circle; ring |
| 圈套 | quān tào | trap; snare |
| 兜圈子 | dōu quān zi | to encircle; to go around |
| 花圈 | huā quān | wreath; garland |
| 绕圈子 | rào quān zi | to go around in circles; to make a detour |
| 圈阅 | quān yuè | |
Chữ Hán khác
- 坛 tán
- 坡 pō
- 垂 chuí
- 埋 mái
- 塔 tǎ
- 塞 sāi
- 壁 bì
- 壤 rǎng
- 壮 zhuàng
- 壶 hú
- 央 yāng
- 夸 kuā
Tự viết chữ 圈 →