Cách viết chữ 埋 (mái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bury, to blame · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 埋
Thứ tự nét từng bước của chữ 埋

Luyện viết chữ 埋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán埋
Pinyinmái (cũng đọc: mán)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+57CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 埋

TừPinyinNghĩa
埋伏mái fúto ambush; to lie in wait for
埋怨mán yuànto complain; to grumble (about)
埋葬mái zàngto bury
埋藏mái cángto bury; to hide by burying
埋头mái tóuto immerse oneself in; engrossed in sth
掩埋yǎn máito bury
埋没mái mòto engulf; to bury

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 埋 →