Cách viết chữ 壶 (hú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pot, classifier for bottled liquid · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 壶
Thứ tự nét từng bước của chữ 壶

Luyện viết chữ 壶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán壶
Pinyinhú
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+58F6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 壶 →