Cách viết chữ 妆 (zhuāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of a woman) to adorn oneself, makeup, adornment · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 妆
Thứ tự nét từng bước của chữ 妆

Luyện viết chữ 妆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妆
Pinyinzhuāng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5986

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妆

TừPinyinNghĩa
化妆品huà zhuāng pǐncosmetic; makeup product
化妆huà zhuāngto put on makeup
嫁妆jià zhuāngdowry
梳妆shū zhuāngto dress and groom oneself

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妆 →