Cách viết chữ 婴 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: infant, baby · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 婴 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5A74 |
Nghĩa tiếng Anh
- infant
- baby
Từ chứa chữ 婴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 婴儿 | yīng ér | infant; baby |
| 婴幼儿 | yīng yòu ér | baby |
| 男婴 | nán yīng | male baby |