Cách viết chữ 宏 (hóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: great, magnificent, macro (computing) · 7 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 宏
Luyện viết chữ 宏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宏 |
|---|
| Pinyin | hóng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5B8F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- great
- magnificent
- macro (computing)
- macro-
Từ chứa chữ 宏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 宏观 | hóng guān | macro-; macroscopic |
| 宏伟 | hóng wěi | grand; imposing |
| 宏大 | hóng dà | great; grand |
| 宏图 | hóng tú | major undertaking; vast plan |
| 德宏 | dé hóng | Dehong prefecture in Yunnan (Dai and Jingpo autonomous prefecture) |
Chữ Hán khác
- 官 guān
- 审 shěn
- 宫 gōng
- 宴 yàn
- 宵 xiāo
- 寂 jì
- 寞 mò
- 寸 cùn
- 寿 shòu
- 射 shè
- 尖 jiān
- 尘 chén
Tự viết chữ 宏 →