Cách viết chữ 寸 (cùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a unit of length, inch, thumb · 3 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 寸
Thứ tự nét từng bước của chữ 寸

Luyện viết chữ 寸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寸
Pinyincùn
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5BF8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 寸

TừPinyinNghĩa
尺寸chǐ cùnsize; dimension
分寸fēn cùnpropriety; appropriate behavior

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寸 →