Cách viết chữ 寿 (shòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shou, long life, old age · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 寿
Thứ tự nét từng bước của chữ 寿

Luyện viết chữ 寿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寿
Pinyinshòu
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5BFF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 寿

TừPinyinNghĩa
寿命shòu mìnglife span; life expectancy
寿星shòu xīnggod of longevity; elderly person whose birthday is being celebrated
寿辰shòu chénbirthday (of an old person)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寿 →