Cách viết chữ 履 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shoe, to tread on · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 履
Thứ tự nét từng bước của chữ 履

Luyện viết chữ 履 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán履
Pinyinlǚ (cũng đọc: lü3)
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C65

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 履

TừPinyinNghĩa
履行lǚ xíngto fulfill (one's obligations); to carry out (a task)
履带lǚ dàicaterpillar track (propulsion system used on bulldozers etc); (literary) shoes and belt
步履bù lǚgait; to walk

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 履 →