Cách viết chữ 巩 (gǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: secure, solid · 6 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 巩 |
|---|---|
| Pinyin | gǒng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5DE9 |
Nghĩa tiếng Anh
- secure
- solid
Từ chứa chữ 巩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 巩固 | gǒng gù | to consolidate; consolidation |