Cách viết chữ 帆 (fān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 帆[fan1], sail, Taiwan pr. [fan2], except 帆布[fan1 bu4] canvas · 6 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 帆 |
|---|---|
| Pinyin | fān |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5E06 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 帆[fan1]
- sail
- Taiwan pr. [fan2], except 帆布[fan1 bu4] canvas
- to gallop
- Taiwan pr. [fan2]