Cách viết chữ 庞 (páng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pang, huge, enormous · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 庞
Thứ tự nét từng bước của chữ 庞

Luyện viết chữ 庞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán庞
Pinyinpáng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5E9E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 庞

TừPinyinNghĩa
庞大páng dàhuge; enormous
脸庞liǎn pángface

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 庞 →