Cách viết chữ 崇 (chóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chong, high, sublime · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 崇
Luyện viết chữ 崇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崇 |
|---|
| Pinyin | chóng |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5D07 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chong
- high
- sublime
- lofty
- to esteem
- to worship
Từ chứa chữ 崇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 崇拜 | chóng bài | to worship; adoration |
| 崇高 | chóng gāo | majestic; sublime |
| 崇尚 | chóng shàng | to hold up (as an model); to hold in esteem |
| 推崇 | tuī chóng | to esteem; to think highly of |
| 崇敬 | chóng jìng | to revere; to venerate |
Chữ Hán khác
- 崭 zhǎn
- 州 zhōu
- 巩 gǒng
- 帆 fān
- 帝 dì
- 幻 huàn
- 庄 zhuāng
- 庞 páng
- 廊 láng
- 异 yì
- 弥 mí
- 归 guī
Tự viết chữ 崇 →