Cách viết chữ 崭 (zhǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 嶄|崭[chan2], variant of 嶄|崭[zhan3], precipitous · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崭 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎn (cũng đọc: chán) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5D2D |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 嶄|崭[chan2]
- variant of 嶄|崭[zhan3]
- precipitous
- high
- very
Từ chứa chữ 崭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 崭新 | zhǎn xīn | brand new |