Cách viết chữ 尬 (gà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: embarrassing, awkwardly · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 尬
Thứ tự nét từng bước của chữ 尬

Luyện viết chữ 尬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尬
Pinyingà
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C2C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尬

TừPinyinNghĩa
尴尬gān gàawkward; embarrassed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尬 →