Cách viết chữ 尴 (gān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: embarrassed, ill at ease · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 尴
Thứ tự nét từng bước của chữ 尴

Luyện viết chữ 尴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尴
Pinyingān
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C34

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尴

TừPinyinNghĩa
尴尬gān gàawkward; embarrassed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尴 →