Cách viết chữ 宫 (gōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Gong, palace, temple · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 宫
Thứ tự nét từng bước của chữ 宫

Luyện viết chữ 宫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宫
Pinyingōng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5BAB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宫

TừPinyinNghĩa
宫廷gōng tíngcourt (of king or emperor)
宫殿gōng diànpalace; CL:座[zuo4]
皇宫huáng gōngimperial palace
故宫gù gōngthe Forbidden City; abbr. for 故宮博物院|故宫博物院[Gu4 gong1 Bo2 wu4 yuan4]
白宫bái gōngWhite House
迷宫mí gōngmaze; labyrinth
文化宫wén huà gōngcultural palace
少年宫shào nián gōngChildren's Palace, institution where children can take part in various extracurricular activities

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宫 →