Cách viết chữ 寞 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lonesome · 13 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 寞 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5BDE |
Nghĩa tiếng Anh
- lonesome
Từ chứa chữ 寞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寂寞 | jì mò | lonely; lonesome |
Nghĩa: lonesome · 13 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 寞 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5BDE |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寂寞 | jì mò | lonely; lonesome |