Cách viết chữ 宅 (zhái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: residence, (coll.) to stay in at home, to hang around at home · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 宅
Thứ tự nét từng bước của chữ 宅

Luyện viết chữ 宅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宅
Pinyinzhái
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5B85

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宅

TừPinyinNghĩa
住宅zhù zháiresidence; tenement
住宅区zhù zhái qūresidential area; housing development

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宅 →